
Visa EB3 – Chia sẻ bởi MK IMMIGRATION
Visa EB-3 (hay còn gọi là Visa EB3) là chương trình định cư Mỹ qua việc bảo lãnh của một công ty tại Mỹ. Đây là “cánh cửa” cho nhiều người lao động Việt Nam (từ lao động phổ thông, có tay nghề đến chuyên gia) có nguyện vọng lấy thẻ xanh Mỹ cho cả gia đình.
Tuy điều kiện về tài chính không cao như các diện đầu tư, nhưng hành trình EB3 đòi hỏi chứng nhận lao động (PERM) và nhiều thủ tục phức tạp. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết về chương trình EB3: điều kiện, quy trình nộp hồ sơ, các nhóm ngành nghề được bảo lãnh, chi phí và thời gian xử lý, quyền lợi thẻ xanh cho gia đình, lưu ý khi chọn công ty bảo lãnh, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và cập nhật nhất về Visa EB3
01. Visa EB3 là gì?
Visa EB-3 (Employment-Based Third Preference) là chương trình cấp thẻ xanh Mỹ thông qua việc làm việc lâu dài do Chính phủ Hoa Kỳ quy định. Theo đó, một công ty tại Mỹ (nhà tuyển dụng) phải đứng đơn bảo lãnh cho người lao động nước ngoài. Công ty này cần xin Chứng nhận lao động (Labor Certification – PERM) từ Bộ Lao động Mỹ để chứng minh vị trí tuyển dụng không có công dân Mỹ nào đảm nhận được
Visa EB3 không chỉ dành cho người lao động có trình độ cao, mà còn mở ra cơ hội cho những lao động phổ thông, giúp đa dạng hóa cơ hội định cư và giải quyết nhu cầu lao động trong nhiều ngành nghề tại Mỹ. Visa EB3 được chia làm 3 loại :
- Chuyên gia (Professionals): Dành cho những người có bằng cử nhân trở lên và vị trí công việc yêu cầu trình độ học vấn cấp bậc đại học, cũng như kinh việc làm việc lâu năm.
- Lao động lành nghề (Skilled Workers): Dành cho những người có ít nhất hai năm kinh nghiệm hoặc đào tạo trong lĩnh vực công việc cụ thể.
- Lao động phổ thông (Unskilled Workers): Dành cho những người làm các công việc diện lao động phổ thông, không yêu cầu bằng cấp, kỹ năng hay kinh nghiệm làm việc.
Chi tiết của mỗi diện bạn có thể tham khảo dưới đây :
1.1. Chuyên Gia (Professionals):
- Dành cho những người có trình độ học vấn từ cử nhân trở lên (hoặc tương đương). Bằng cấp từ Việt Nam cần được công nhận tương đương tại Mỹ (qua đánh giá văn bằng quốc tế).
- Công việc mà họ ứng tuyển tại Mỹ phải yêu cầu trình độ cử nhân hoặc trình độ tương tự.
- Bằng cấp phải được công nhận là hợp lệ tại Mỹ. Ví dụ, một người có bằng cử nhân kế toán Việt Nam có thể không được công nhận bằng cấp tại Mỹ mà phải qua một quy trình đánh giá hợp lệ
- Các ngành nghề có thể đăng ký Visa EB3 Professional là Bác sĩ – dược sĩ, Nhà khoa học, Kỹ sư hay Giảng viên đại học v.v…
1.2. Lao động Lành Nghề (Skilled Workers):
- Dành cho những người có kinh nghiệm hoặc đào tạo ít nhất 2 năm trong một lĩnh vực cụ thể (Tương đương bằng trung cấp hay cao đẳng trở lên).
- Kinh nghiệm phải được chứng minh bằng hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, thư xác nhận của công ty cũ hoặc chứng chỉ nghề nếu có. Công việc bảo lãnh phải đòi hỏi kỹ năng chuyên môn mà lao động phổ thông không thể thực hiệ
- Công việc mà họ ứng tuyển phải yêu cầu lao động có kỹ năng hoặc kinh nghiệm.
- Ví dụ: Thợ cơ khí, thợ xây dựng, hoặc kỹ thuật viên sửa chữa máy móc là những công việc thường được xét vào nhóm này.
1.3. Lao động Phổ Thông (Unskilled Workers):
- Dành cho những người làm các công việc không yêu cầu bằng cấp, kỹ năng hay kinh nghiệm làm việc.
- Các công việc trong nhóm này thường liên quan đến lao động chân tay, chẳng hạn như nhân viên dọn phòng, phụ bếp, nhân viên vệ sinh, công nhân nhà máy, nhân viên kho bãi, giúp việc, chăm sóc người già, v.v. Công ty bảo lãnh sẽ đánh giá khả năng công việc của ứng viên thông qua phỏng vấn và đánh giá thực tế
Tại Việt Nam hiện nay, nhóm EB3 Unskilled là lựa chọn phổ biến nhất vì yêu cầu đơn giản và lộ trình hồ sơ an toàn nếu có công ty bảo lãnh uy tín
Ngoài yêu cầu cụ thể ở từng nhóm trên, tất cả ứng viên EB-3 đều cần lý lịch tư pháp trong sạch (không có tiền án nghiêm trọng liên quan đến ma túy, gian lận, bạo lực…) và tình trạng sức khỏe tốt. Quan trọng nhất, người lao động phải cam kết làm việc toàn thời gian dài hạn cho nhà tuyển dụng bảo lãnh, không làm việc bán thời gian hoặc tạm thời. Điểm thuận lợi của EB-3 là không yêu cầu chứng minh tài chính cá nhân phức tạp; bạn chỉ cần đáp ứng yêu cầu của công việc được bảo lãnh và các điều kiện trên.
02. Lợi ích của Định cư Mỹ diện EB3:
- Lấy thẻ xanh Mỹ vĩnh viễn (Thẻ xanh 10 năm): Visa EB3 cho phép người nộp đơn cư trú lâu dài tại Hoa Kỳ với tư cách là thường trú nhân hợp pháp (Sở hữu thẻ xanh vĩnh viễn). Điều này có nghĩa là người nộp đơn có thể sống và làm việc tại Hoa Kỳ trong thời gian dài mà không cần phải lo lắng về việc gia hạn visa hay rời khỏi nước Mỹ.
- Mang theo gia đình đến Mỹ: Người nộp đơn cũng có thể đưa theo vợ/chồng và con cái chưa lập gia đình dưới 21 tuổi (Một gia đình nên có 5 người trở xuống, bao gồm 2 vợ chồng và tối đa 3 con) đến Hoa Kỳ. Điều này giúp đương đơn và gia đình có thể sống cùng nhau trong một môi trường mới và tận hưởng những cơ hội và lợi ích của cuộc sống tại Mỹ. Gia đình đương đơn cũng lấy thẻ xanh vĩnh viễn và có thể lấy quốc tịch Mỹ theo luật định.
- Có thể xin Quốc Tịch: Sau thời gian cư trú với tư cách thường trú nhân (thường là 4 năm trở lên), người nộp đơn có thể xin quốc tịch Mỹ theo luật định.
- Được hưởng các quyền lợi và phúc lợi của Mỹ: Người nộp đơn & gia đình được hưởng các quyền lợi và phúc lợi tương tự như các công dân Hoa Kỳ hợp pháp, chẳng hạn như tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, giáo dục và cơ hội việc làm. Điều này giúp người nộp đơn và gia đình có một cuộc sống ổn định và thuận lợi tại Mỹ.
03. Các yêu cầu của Visa EB3:
Để đủ điều kiện xin visa EB3, người nộp đơn phải đáp ứng các yêu cầu từ phía cả người nộp đơn và nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ. Các điều kiện nay có thể thay đổi tùy thuộc vào Luật Di Trú Mỹ hay hoàn cảnh cá nhân của đương đơn, một số điều kiện cơ bản bạn có thể tham khảo như sau :
Yêu cầu từ phía người nộp đơn tại Việt Nam:
Nhìn chung đối với chương trình EB3 diện lao động phổ thông, điều kiện rất đơn giản và phù hợp với đa số người Việt Nam, điều quan trọng nhất là đương đơn & gia đình tại Việt Nam cần được nhà tuyển dụng Mỹ uy tín để bảo lãnh sang Mỹ làm việc. Đối với diện chuyên gia và lao động lành nghề thì điều kiện sẽ khắt khe hơn nhiều. Bạn có thể tham khảo tại phần dưới :
3.1. Đối với chuyên gia (Professionals):
- Trong độ tuổi lao động (Từ 18-50 tuổi lý tưởng để đăng ký tham gia)
- Được nhà tuyển dụng Mỹ hợp lệ bảo lãnh
- Có bằng cử nhân hoặc tương đương.
- Nếu là bằng cấp Việt Nam thì phải được công nhận là hợp lệ tại Mỹ.
- Yêu cầu kinh nghiệm làm việc
- Công việc được bảo lãnh yêu cầu bằng cử nhân hoặc trình độ tương tự.
- Công việc tại Hoa Kỳ là công việc thiếu hụt, không tìm được lao động bản xứ (người Mỹ) chất lượng tương đương làm việc ở vị trí đó
- Đáp ứng các yêu cầu theo quy định trong giấy chứng nhận lao động được cấp bởi chính phủ Mỹ
- Sức khỏe tốt, lý lịch tư pháp trong sạch
3.2. Đối với lao động lành nghề (Skilled Workers):
- Trong độ tuổi lao động (Từ 18-50 tuổi lý tưởng để đăng ký tham gia)
- Được nhà tuyển dụng Mỹ hợp lệ bảo lãnh
- Có ít nhất hai năm kinh nghiệm làm việc hoặc đào tạo trong ngành nghề liên quan.
- Có bằng cấp, chứng chỉ được công nhận hợp lệ tại Mỹ
- Vị trí làm việc yêu cầu lao động lành nghề.
- Công việc tại Hoa Kỳ là công việc thiếu hụt, không tìm được lao động bản xứ (người Mỹ) chất lượng tương đương làm việc ở vị trí đó
- Sức khỏe tốt, lý lịch tư pháp trong sạch
3.3. Đối với lao động phổ thông (Unskilled Workers):
- Trong độ tuổi lao động (Từ 18-50 tuổi lý tưởng để đăng ký tham gia)
- Được nhà tuyển dụng Mỹ hợp lệ bảo lãnh thông qua một vị trí công việc có sẵn
- Không yêu cầu bằng cấp hay kinh nghiệm làm việc
- Công việc không yêu cầu kỹ năng đặc biệt, chẳng hạn như lao động trong ngành chăn nuôi, nông nghiệp, chế biến thực phẩm, hoặc dịch vụ.
- Sức khỏe tốt, lý lịch tư pháp trong sạch
Yêu cầu từ phía nhà tuyển dụng tại Hoa Kỳ:
- Nhà tuyển dụng phải được chứng nhận bởi Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL). Điều này có nghĩa là nhà tuyển dụng phải đáp ứng các yêu cầu về tài chính, hoạt động kinh doanh và quản lý lao động của DOL.
- Nhà tuyển dụng phải cung cấp cho người nộp đơn một hợp đồng lao động có thời hạn ít nhất 1 năm. Điều này đảm bảo rằng người nộp đơn sẽ có một công việc ổn định và đủ thời gian để đáp ứng các yêu cầu của visa EB3.
- Nhà tuyển dụng cũng cần chứng minh rằng ở vị trí cần tuyển thì khó/không kiếm được lao động bản xứ (người Mỹ) nào đủ điều kiện thực hiện
04. Quy trình đăng ký định cư Mỹ diện EB3:
Quá trình xin visa EB3 gồm nhiều bước, với thủ tục pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận. Dưới đây là các bước cơ bản bạn có thể tham khảo
Bước 01 : Tìm công ty tuyển dụng hợp lệ tại Mỹ
Ứng viên cần tìm một công ty Mỹ có nhu cầu tuyển dụng dài hạn và sẵn sàng bảo lãnh. Công ty này phải là doanh nghiệp hoạt động hợp pháp tại Mỹ, có khả năng chi trả lương theo mức phổ biến của ngành. Kinh nghiệm cho thấy nhiều lao động Việt tìm nhà tuyển dụng qua các công ty tư vấn di trú uy tín tại Việt Nam
Bước 01 : Nộp đơn xin Giấy chứng nhận lao động (PERM)
Nhà tuyển dụng Mỹ bắt buộc phải nộp Form ETA 9089 cho Bộ Lao động Mỹ (DOL) để xin PERM. Trong quá trình này, công ty phải đăng tuyển công khai ít nhất 30 ngày tại Mỹ để chứng minh không có lao động Mỹ nào phù hợp cho vị trí này. Quá trình xin PERM thường mất khoảng 6–18 tháng tùy vào số lượng hồ sơ và khả năng bị kiểm toán. Chi phí liên quan có thể bao gồm phí tư vấn luật sư, quảng cáo tuyển dụng, nhưng không có phí chính thức từ DOL khi nộp Form 9089.
Sau khi nộp Form ETA 9089, bạn sẽ được cấp ngày ưu tiên (Priority Day) và mã số hồ sơ (Case Number). Nhập mã số hồ sơ và kiểm tra trên website của Bộ Lao Động Mỹ là bạn có thể kiểm tra tiến độ xử lý hồ sơ của mình ở giai đoạn PERM : https://flag.dol.gov/case-status-search
Bước 02: Nộp Đơn I-140
Nếu PERM được chấp thuận, nhà tuyển dụng tiếp tục nộp mẫu đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker) lên Sở Di trú USCIS. Mẫu I-140 chứng minh ứng viên đáp ứng yêu cầu công việc và công ty có khả năng chi trả lương. Phí nộp I-140 là khoảng 715 USD (nộp bản giấy) hoặc 665 USD (nộp online). Thời gian xét duyệt I-140 thường 3–8 tháng, hoặc có thể rút ngắn còn 15 ngày nếu nhà tuyển dụng trả thêm phí xử lý nhanh (premium processing). Phí Premium Process mẫu I-140 mới nhất hiện nay đã tăng, hiện tại là 2,965 USD (Tương đương hơn 77 triệu đồng)
Bước 03: Chờ Ngày Ưu Tiên (Priority Date)
Sau khi I-140 được chấp thuận, hồ sơ của bạn sẽ có một ngày ưu tiên (ngày nộp PERM). Bạn phải theo dõi Visa Bulletin hàng tháng do Bộ Ngoại giao Mỹ công bố để biết khi nào visa EB3 của bạn được “đến lượt”. Thời gian chờ này phụ thuộc vào số lượng hồ sơ cùng diện và theo quốc gia. Hiện tại trong tháng 02 năm 2026, đối với người Việt (khu vực “All Others”), ngày ưu tiên cho EB-3 diện lao động phổ thông là 01 tháng 09 năm 2021. Điều này có nghĩa là nếu ngày ưu tiên của bạn sớm hơn mốc này, bạn có thể tiến hành bước tiếp theo ngay. Ngược lại, bạn phải tiếp tục chờ. Thời gian tổng cộng để có visa EB3 thường khoảng 2–5 năm, thậm chí có thể lên tới 7 năm hoặc lâu hơn nếu có backlog nặng.
Mỗi tháng, bạn cần lên trang Visa Bulletin của Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ để xem tiến độ hồ sơ của mình nhé
Bước 04: Phỏng vấn với lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam
Khi ngày ưu tiên đến lượt, bạn sẽ được mời thực hiện bước cuối cùng.
- Nếu bạn đã ở Mỹ hợp lệ (như giữ visa H-1B, L-1, F-1…), bạn có thể nộp đơn I-485 (Adjustment of Status) để điều chỉnh lên thường trú ngay tại Mỹ. Phí nộp I-485 vào khoảng 1.440 USD (đã bao gồm lệ phí cấp giấy phép lao động và phí sinh trắc học).
- Nếu đang ở Việt Nam, bạn khai mẫu DS-260 xin visa định cư tại lãnh sự quán Mỹ, nộp phí visa (khoảng 325 USD) và tiến hành khám sức khỏe tại phòng khám được chỉ định.
Trong cả hai trường hợp, bạn sẽ được yêu cầu phỏng vấn trước viên chức Lãnh sự hoặc USCIS. Nếu được chấp thuận, bạn nhận được visa nhập cảnh, đến Mỹ trong vòng 6 tháng và thẻ xanh sẽ được cấp sau khi nhập cảnh. Nếu thất bại, hồ sơ của bạn sẽ bị trả về Cơ quan Di Trú & Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) để bổ sung thêm thông tin và đợi thời điểm phỏng vấn lần 2
Tham khảo bài viết :
Bí kiếp phỏng vấn Visa EB3 tại lãnh sự quán Mỹ dành cho người Việt
Bước 05 : Bay sang Mỹ làm việc & định cư
Sau khi có kết quả chấp thuận visa, đương đơn chính (và gia đình, nếu có) nên sắp xếp bay sang Mỹ trong vòng 1 tháng. Đương đơn & gia đình sẽ được cấp thẻ xanh điện tử ngay tại sân bay khi nhập cảnh. Thẻ cứng sẽ gửi về địa chỉ tại Mỹ trong vòng 2 tháng
05. Định cư mỹ diện EB3 chi phí bao nhiêu?
Định cư Mỹ diện EB3 thường có chi phí trọn gói dao động từ 28,000 – 40,000 USD (Khoảng 500 triệu tới 1 tỷ Việt Nam đồng), đây là mức chi phí không quá cao nếu đương đơn có thể lấy thẻ xanh cả gia đình. Thông thường các nhà tuyển dụng uy tín tại Mỹ làm việc thông qua các agency trung gian (Công ty di trú tại Việt Nam). Vì vậy, đây là chi phí đương đơn và gia đình cần bỏ ra để được các nhà tuyển dụng Mỹ bảo lãnh và công ty di trú Việt Nam phụ trách pháp lý về mặt hồ sơ.
Chi phí chính phủ khi bạn tự nộp hồ sơ sẽ dao động tùy theo số lương thành viên gia đình đi kèm, với gia đình cơ bản 4 người (2 vợ chồng, 2 con). Phí chính phủ phát sinh tầm 4800 – 5000 USD
06. Thời gian xử lý visa EB3:
Thời gian xử lý thị thực EB-3 bao gồm nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có khung thời gian riêng:
- Thời gian xử lý Mẫu I-140: Hiện trung bình là 4 tháng. Nếu bạn chọn sử dụng quy trình xử lý cao cấp, bạn có thể xúc tiến đơn I-140 với thời gian xử lý hơn 2 tuần, tất nhiên quy trình này sẽ tốn hơn chi phí
- Chờ cấp thị thực: Sau khi Mẫu I-140 được phê duyệt, người nộp đơn phải đợi số thị thực có sẵn . Thời gian chờ cấp thị thực thay đổi tùy theo quốc gia xuất xứ của người nộp đơn và nhu cầu cấp thị thực EB-3 từ quốc gia đó.
- Thời gian xử lý Mẫu I-485 ( Điều chỉnh Tình trạng ): Nếu người nộp đơn đã ở Mỹ và đủ điều kiện để điều chỉnh tình trạng của mình, thời gian xử lý trung bình đối với Mẫu I-485 đối với các đơn xin thị thực lao động là 7,5 đến 32,5 tháng . Khung thời gian này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
- Xử lý Lãnh sự: Nếu người nộp đơn cư trú bên ngoài nước Mỹ , trường hợp của họ sẽ được chuyển đến Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), nơi sẽ chuyển đơn đến Đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Hoa Kỳ gần nhất. Việc lên lịch phỏng vấn và thời gian chờ đợi tiếp theo ở giai đoạn này sẽ phụ thuộc vào đại sứ quán hoặc lãnh sự quán cụ thể và địa điểm của người nộp đơn.
Hãy nhớ rằng thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo tình huống cụ thể của bạn và nơi bạn sống. Theo kinh nghiệm xử lý thị thực của MK-IMM :
- Thời gian hồ sơ EB-3 diện lao động phổ thông (Unskilled Worker) có thể dao động từ 5-7 năm hoặc lâu hơn tùy vào hoàn cảnh cá nhân của đương đơn và lộ trình hồ sơ theo yêu cầu, cũng như lịch cấp visa của cơ quan di trú Mỹ.
- Đối với chương trình EB3 diện Chuyên gia (Professional) hoặc Lao động lành nghề (Skilled Worker), thời gian xử lý có thể nhanh hơn dao động từ 1 năm rưỡi đến 3 năm
07. Hồ sơ cần chuẩn bị cho visa EB3:
Để đảm bảo việc xin visa EB3 được thuận lợi, người nộp đơn cần chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và chính xác, như đã trình bày ở trên, Visa EB3 có 3 phân loại chính là diện Chuyên gia, Lao động lành nghề & Lao động phổ thông, mỗi diện sẽ yêu cầu những giấy tờ khác nhau, một bộ hồ sơ cơ bản bao hồm :
7.1. Hồ Sơ Cá Nhân
- Hộ chiếu: Còn hiệu lực ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh vào Mỹ.
- Ảnh thẻ: Ảnh kích thước 5×5 cm, chụp nền trắng, đúng tiêu chuẩn của USCIS.
- Giấy khai sinh: Bản sao có dịch thuật công chứng.
- Giấy chứng nhận kết hôn hoặc ly hôn (nếu có): Bản sao dịch thuật công chứng.
- Sổ hộ khẩu: Bản sao dịch thuật công chứng.
7.2. Hồ Sơ Chứng Minh Chuyên Môn hoặc Kinh Nghiệm Làm Việc (Dành cho diện Chuyên gia hoặc Lao động lành nghề)
- Bằng cấp, chứng chỉ: Các giấy tờ chứng minh trình độ học vấn như bằng cử nhân, trung cấp, hoặc chứng chỉ nghề nghiệp (nếu công việc yêu cầu).
- Giấy xác nhận kinh nghiệm làm việc: Đối với nhóm Skilled Workers, cần giấy xác nhận từ công ty cũ, ghi rõ vị trí, thời gian làm việc và nhiệm vụ được giao.
- CV (Sơ yếu lý lịch): Trình bày rõ ràng, chi tiết về quá trình học tập và làm việc.
- Giấy chứng nhận đào tạo nghề (nếu có): Dành cho các lao động phổ thông hoặc lành nghề.
7.3. Hồ Sơ Y Tế
- Giấy khám sức khỏe: Thực hiện tại cơ sở y tế được USCIS hoặc Lãnh sự quán Mỹ chỉ định, chứng minh bạn không mắc các bệnh truyền nhiễm hoặc bệnh nguy hiểm.
- Giấy xác nhận tiêm chủng: Hồ sơ tiêm phòng các loại vắc-xin theo yêu cầu của USCIS.
7.4. Hồ Sơ Tài Chính
- Chứng minh khả năng tài chính: Bao gồm tài khoản ngân hàng, sao kê giao dịch, hoặc giấy tờ tài sản (nếu cần).
- Thư bảo lãnh tài chính từ nhà tuyển dụng: Nhà tuyển dụng cần chứng minh rằng họ có khả năng chi trả mức lương theo quy định.
7.5. Hồ Sơ Pháp Lý
- Lý lịch tư pháp số 2: Được cấp bởi cơ quan chức năng tại quốc gia bạn sinh sống, chứng minh bạn không có tiền án tiền sự.
- Giấy tờ pháp lý khác: Nếu bạn đã từng sống ở các quốc gia khác, có thể cần bổ sung lý lịch tư pháp của các nước đó.
7.6. Hồ Sơ Do Nhà Tuyển Dụng Cung Cấp
- Đơn chứng nhận lao động (Labor Certification – PERM): Được Bộ Lao động Mỹ phê duyệt, chứng minh rằng vị trí công việc cần tuyển không thể lấp đầy bởi lao động Mỹ.
- Đơn I-140 (Immigrant Petition for Alien Worker): Nhà tuyển dụng nộp đơn này lên USCIS để bảo lãnh cho bạn.
- Thư mời làm việc (Job Offer Letter): Ghi rõ vị trí, mức lương, và điều kiện làm việc.
- Chứng minh tài chính của công ty: Các báo cáo tài chính hoặc giấy tờ thuế, chứng minh công ty đủ khả năng chi trả lương cho bạn.
7.7. Các Giấy Tờ Bổ Sung Khác (nếu cần)
- Hồ sơ gia đình: Giấy khai sinh và hộ chiếu của vợ/chồng và con cái (nếu đi cùng).
- Giấy tờ liên quan đến tình trạng cư trú hiện tại (nếu bạn đang ở Mỹ): Ví dụ như visa hiện tại, giấy tờ I-94, hoặc các giấy phép làm việc.
- Thư giải trình (nếu cần): Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến hồ sơ, hãy chuẩn bị thư giải trình để làm rõ.
08. Các lưu ý khi xin visa EB3:
- Thời gian xử lý đơn xin visa EB3 có thể kéo dài vài năm, do đó người nộp đơn cần chuẩn bị tâm lý và kế hoạch cho việc chờ đợi.
- Theo dõi Bản tin Visa (Visa Bulletin), được xuất bản hàng tháng bởi Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, xác định số thị thực nhập cư sẵn có cho từng loại ưu tiên. Visa EB-3 có số lượng được cấp hạn chế mỗi năm tài chính, vì vậy việc theo dõi Bản tin Thị thực là rất quan trọng để xác định khi nào bạn nên nộp đơn đăng ký của mình
- Ngày ưu tiên : Khi nộp đơn bảo lãnh Mẫu I-140, bạn sẽ được chỉ định ngày ưu tiên, ngày này sẽ xác định vị trí của bạn trong danh sách cấp số thị thực. Ngày ưu tiên của bạn rất quan trọng vì Bản tin Visa sử dụng nó để xác định khi nào bạn có thể tiếp tục nộp đơn. Việc thụt lùi hoặc tiến tới ngày ưu tiên có thể ảnh hưởng đáng kể đến thời gian xử lý thị thực của bạn.
- Thay đổi nhà tuyển dụng : Trong một số trường hợp nhất định, bạn có thể thay đổi nhà tuyển dụng sau khi I-140 của bạn được chấp thuận. Đạo luật Năng lực cạnh tranh của Hoa Kỳ trong AC21 cho phép người có thị thực EB-3 làm việc với một nhà tuyển dụng khác, miễn là đáp ứng các yêu cầu cụ thể theo Luật Di Trú Mỹ
- Để đảm bảo việc xin visa EB3 được thuận lợi, người nộp đơn nên tìm hiểu kỹ về quy trình và các yêu cầu cụ thể để chuẩn bị hồ sơ đầy đủ nhất, tối ưu hóa quy trình xử lý thị thực
- Phỏng vấn với lãnh sự quán Mỹ tại Việt Nam: Đây là công đoạn cuối cùng, nhưng rất quan trọng để lấy visa EB3 định cư Mỹ thành công. Nhìn chung lời khuyên là bạn nên trả lời rõ ràng, trung thực những câu hỏi mà viên chức lãnh sự đưa ra để tăng khả năng đậu visa ở lần phỏng vấn đầu tiên
Việc lựa chọn công ty bảo lãnh và đơn vị tư vấn EB3 uy tín là yếu tố quyết định nhất đến cơ hội thành công của hồ sơ. Thị trường tư vấn EB3 khá sôi động, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lừa đảo, vì vậy bạn nên lưu ý
- Đơn vị rõ ràng, có uy tín: Chọn công ty tư vấn định cư EB3 có đăng ký hoạt động hợp pháp tại Việt Nam và hợp tác với luật sư di trú được cấp phép ở Mỹ. Công ty uy tín sẽ có văn phòng, website minh bạch và thông tin liên hệ rõ ràng. Nên kiểm tra xem công ty đó từng bảo lãnh cho bao nhiêu hồ sơ thành công, qua đánh giá khách hàng hay cộng đồng định cư.
- Hợp đồng minh bạch: Hợp đồng dịch vụ phải ghi rõ chi phí, quyền lợi và trách nhiệm của hai bên. Cẩn thận với các công ty hứa “100% có thẻ xanh” hoặc cam kết quá mơ hồ. Không bao giờ ký hợp đồng thiếu rõ ràng về tiền phí, thời gian, điều kiện bảo lãnh.
- Thanh toán theo giai đoạn: Không đóng hết phí dịch vụ ngay từ đầu. Công ty “ma” thường yêu cầu ứng viên trả toàn bộ 20.000–30.000 USD một lần rồi biến mất. Đơn vị uy tín sẽ chia thành nhiều đợt thanh toán theo tiến độ xử lý hồ sơ. Bạn cũng nên yêu cầu gặp trực tiếp luật sư di trú Mỹ (qua Zoom hoặc trực tiếp nếu có thể) để trao đổi và đảm bảo hồ sơ được xử lý hợp pháp.
- Kiểm tra thông tin chủ doanh nghiệp: Trước khi hợp tác, hãy kiểm tra mã số thuế, giấy phép kinh doanh của công ty tư vấn. Tra cứu tên công ty và luật sư bảo lãnh trên trang USCIS hoặc cộng đồng di trú để xem có bất kỳ hồ sơ xấu hay cảnh báo nào không.
Chọn sai công ty tư vấn bảo lãnh có thể khiến bạn mất thời gian, mất tiền và mất cơ hội nộp hồ sơ hợp lệ. Hãy cẩn trọng và tìm hiểu kỹ lưỡng trước khi đặt bút ký hợp đồng. Nên hỏi kỹ về tiến độ PERM, thời gian ưu tiên dự kiến, và phương án dự phòng (như chuyển sang diện khác) trong trường hợp có biến động visa. Việc chuẩn bị tài chính vững vàng (bao gồm dự phòng phí dịch thuật bổ sung, tái nộp đơn nếu cần) cũng rất quan trọng cho quá trình dài hơi này.
Kết luận:
Visa EB3 là một trong những loại visa nhập cư hấp dẫn của Hoa Kỳ cho những người lao động có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc tại Mỹ và hướng tới trở thành công dân của quốc gia này.
Với nhiều lợi ích và cơ hội tốt cho người nộp đơn và gia đình, visa EB3 là một lựa chọn phù hợp cho những ai muốn sống và làm việc tại Mỹ. Tuy nhiên, để thành công trong việc xin visa EB3, người nộp đơn cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu và chuẩn bị một hồ sơ đầy đủ và chính xác. Nếu bạn đang có nhu cầu xin visa EB3, hãy để lại thông tin bên dưới để đội ngũ chuyên viên của chúng tôi liên hệ tư vấn tận tâm và hoàn toàn miễn phí






