
Thu nhập tổi thiểu bảo lãnh hôn nhân tại Mỹ?
Khi xin visa định cư Mỹ diện hôn nhân, bạn và “người ấy” cần phải đáp ứng nhiều điều kiện, trong đó không thể thiếu việc chứng minh rằng người bạn đời tại Mỹ có đủ khả năng tài chính để đảm bảo sinh kế cho bạn mà không cần dựa vào trợ cấp từ chính phủ
Mức thu nhập tối thiểu để bảo lãnh hôn nhân khi xin visa Mỹ được quy định dựa trên Hướng Dẫn Mức Nghèo của Bộ Y Tế và Dịch Vụ Nhân Sinh Hoa Kỳ (HHS) và được cập nhật hàng năm. Bản mới nhất của được cập nhật vào tháng 1 năm 2025.
Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết về các yêu cầu thu nhập đối với visa kết hôn của USCIS, từ ngưỡng thu nhập cơ bản cho đến cách sử dụng tài sản để bù đắp nếu thu nhập không đạt yêu cầu.
Quy Định Về Visa Kết Hôn Tại Mỹ:
Visa kết hôn là giúp cho người vợ/chồng nước ngoài hợp pháp của công dân Hoa Kỳ nhập cảnh vào Mỹ, giúp họ được sống và làm việc hợp pháp tại Hoa Kỳ lâu dài. Nói một cách khác, visa kết hôn cũng có thể xem như là “thẻ xanh” cho phép bạn định cư vĩnh viễn tại Mỹ.
Có hai hình thức chính để xin visa hôn nhân, mỗi hình thức đều mở ra cơ hội bắt đầu một cuộc sống mới bên người bạn đời là công dân Mỹ :
Visa nhập cư (CR1 hoặc IR1):
Đây là dạng visa nhập cư giúp bạn được nhập cảnh vào Hoa Kỳ và được cấp thường trú nhân ngay từ đầu.
- Visa CR1: Dành cho các cặp vợ/chồng có thời gian kết hôn dưới 2 năm (CR là viết tắt của “Conditional Residency”). Sau đó, bạn sẽ có cơ hội nộp đơn xin bỏ điều kiện trong vòng 90 ngày trước kỷ niệm 2 năm kể từ khi nhập cảnh theo dạng visa này.
- Visa IR1: Dành cho những cặp đã kết hôn từ trên 2 năm, được cấp thẻ xanh “Immediate Relative” (quan hệ gần gũi).
Tham khảo bài viết :
Phân biệt Visa IR1 & Visa CR1 Mỹ: Hướng dẫn toàn diện cho diện visa hôn nhân
Visa không nhập cư (K3):
Dạng visa này dành cho người vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ muốn ở cạnh bạn đời tại Mỹ khi chờ đợi quá trình xét duyệt lâu dài cho visa nhập cư. Với visa K3, bạn sẽ được nhập cảnh theo diện tạm thời tại Mỹ cho đến khi hồ sơ nhập cư của bạn được duyệt. Sau đó, bạn có thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân (có thẻ xanh Mỹ). Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, visa K3 không cần thiết vì USCIS xử lý hồ sơ nhập cư nhanh chóng tương đương với xét duyệt visa không nhập cư.
Yêu Cầu Đối Với Visa Hôn Nhân ?
Để xin visa kết hôn (dù là nhập cư hay không nhập cư), đương đơn cần hoàn thành một số thủ tục nhất định, trong đó quan trọng nhất là người bạn đời tại Mỹ cần nộp đơn bảo lãnh cho bạn. Điều này giúp chứng minh mối quan hệ hợp pháp và đủ điều kiện cho việc xin định cư gia đình.
- Đối với visa CR1 hoặc IR1, người tài trợ (người bạn đời tại Mỹ) cần nộp mẫu đơn I-130, Petition for Alien Relative.
- Còn đối với visa K3, bên tài trợ sẽ phải nộp hai mẫu đơn: mẫu đơn I-130 và mẫu đơn I-129F, Petition for Alien Fiancé(e).
Trong quá trình nộp hồ sơ, người bảo lãnh cần chứng minh rằng đám cưới của bạn là thật, phát sinh từ tình yêu và sự gắn bó chứ không phải để gian lận nhằm mục đích lấy quốc tịch Mỹ
Bên cạnh đó, người bảo lãnh cũng phải nộp mẫu I-864, Affidavit of Support kèm theo các bằng chứng chứng minh khả năng tài chính, đảm bảo rằng gia đình sẽ không trở thành gánh nặng cho xã hội.
Thu Nhập Tối Thiểu Để Bảo Lãnh Vợ/Chồng Tại Mỹ:
Khi xin visa kết hôn tại Hoa Kỳ, thu nhập hộ gia đình của người bảo lãnh cần đạt ít nhất 125% so với mức nghèo hiện hành theo Hướng dẫn HHS, được hiển thị trên mẫu I-864P (trong trường hợp của người đang phục vụ quân đội thì mức tối thiểu chỉ cần đạt 100% của hướng dẫn).
Mức thu nhập này được tính dựa trên quy mô gia đình của người bảo lãnh, bao gồm chính họ, những người phụ thuộc, các thành viên thân nhân cùng sống chung và cả bạn – người được bảo lãnh.
Hướng Dẫn Mức Nghèo HHS 2025
Đối với 48 bang liền kề, Quận Columbia, Puerto Rico, Quần đảo Virgin Hoa Kỳ, Guam và Quần đảo Bắc Mariana
| Quy mô hộ gia đình của người bảo lãnh | 100% theo Hướng dẫn HHS* | 125% theo Hướng dẫn HHS* |
|---|---|---|
| 2 người | $21,150 | $26,437 |
| 3 người | $26,650 | $33,312 |
| 4 người | $32,150 | $40,187 |
| 5 người | $37,650 | $47,062 |
| 6 người | $43,150 | $53,937 |
| 7 người | $48,650 | $60,812 |
| 8 người | $54,150 | $67,687 |
| Với mỗi người phụ thêm | +$5,500 | +$6,875 |
Đối với bang Alaska
| Quy mô hộ gia đình của người bảo lãnh | 100% theo Hướng dẫn HHS* | 125% theo Hướng dẫn HHS* |
|---|---|---|
| 2 người | $24,320 | $30,400 |
| 3 người | $30,650 | $38,312 |
| 4 người | $36,980 | $46,225 |
| 5 người | $43,310 | $54,137 |
| 6 người | $49,640 | $62,050 |
| 7 người | $55,970 | $69,962 |
| 8 người | $62,300 | $77,875 |
| Với mỗi người phụ thêm | +$6,300 | +$7,913 |
Đối với bang Hawaii
| Quy mô hộ gia đình của người bảo lãnh | 100% theo Hướng dẫn HHS* | 125% theo Hướng dẫn HHS* |
|---|---|---|
| 2 người | $24,320 | $30,400 |
| 3 người | $30,650 | $38,312 |
| 4 người | $36,980 | $46,225 |
| 5 người | $43,310 | $54,137 |
| 6 người | $49,640 | $62,050 |
| 7 người | $55,970 | $69,962 |
| 8 người | $62,300 | $77,875 |
| Với mỗi người phụ thêm | +$6,330 | +$7,913 |
*Lưu ý: Số liệu trên áp dụng cho các mẫu đơn và tiêu chuẩn tài chính theo quy định mới nhất của HHS (Tháng 04-2025)
Nếu Người Bạn Đời Tại Mỹ Không Đáp Ứng Yêu Cầu Tài Chính?
Nếu người bạn đời tại Mỹ không đạt mức thu nhập tối thiểu từ dòng thu nhập hợp lệ hàng năm, họ có thể bổ sung giá trị của các tài sản mà họ sở hữu để bù đắp phần thiếu hụt. Các tài sản này có thể bao gồm tiền gửi ngân hàng, bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu,… Tuy nhiên, USCIS (Bộ Di Trú Mỹ) yêu cầu các tài sản này phải có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm mà không gây ra tổn thất đáng kể cho chủ sở hữu.
Để tính số tài sản cần thiết, người bảo lãnh sẽ lấy mức thu nhập tối thiểu (125% mức nghèo đối với quy mô gia đình) trừ đi thu nhập hiện có của họ. Sau đó, họ phải chứng minh rằng giá trị tiền mặt của các tài sản vượt qua số chênh lệch đó gấp ba lần.
Ngoài ra, người bảo lãnh có thể tính hợp cùng thu nhập và tài sản của những thành viên trong hộ gia đình – những người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi con hợp pháp – với điều kiện họ phải sống chung với người bảo lãnh trong ít nhất 6 tháng gần đây hoặc được liệt kê là người phụ thuộc trong tờ khai thuế mới nhất của người bảo lãnh.
Nếu bạn đáp ứng các tiêu chí này với tư cách là vợ/chồng sống chung, bạn cũng có thể được tính vào mức thu nhập của gia đình. Người bảo lãnh có thể kết hợp cả giá trị thu nhập lẫn tài sản của bạn vào hồ sơ của họ.
Lưu ý: Trong trường hợp dựa vào thu nhập và tài sản của các thành viên hộ gia đình khác, người liên quan đó cần nộp mẫu I-864A, Contract Between Sponsor and Household Member.
Kết luận:
Việc bảo lãnh vợ hoặc chồng sang Mỹ là một hành trình đầy ý nghĩa nhưng cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đặc biệt là về mặt tài chính. Những yêu cầu về thu nhập trong hồ sơ bảo lãnh không chỉ nhằm đảm bảo quyền lợi cho người được bảo lãnh, mà còn thể hiện cam kết và trách nhiệm của người bảo lãnh trong việc xây dựng một cuộc sống ổn định tại Mỹ.
Hiểu rõ các tiêu chuẩn thu nhập, cách tính quy mô hộ gia đình, cũng như các phương án thay thế như dùng tài sản hay người bảo lãnh phụ, sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Nếu cảm thấy khó khăn trong việc đánh giá khả năng tài chính hay cần hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp, việc tham khảo ý kiến từ luật sư di trú có kinh nghiệm sẽ là một bước đi đúng đắn.
Một hồ sơ chuẩn bị tốt ngay từ đầu không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn tăng cơ hội thành công cho hành trình đoàn tụ cùng người thân yêu tại Hoa Kỳ.





