
Làm việc tại Úc với Visa 407 có tích lũy được nhiều không?
Visa 407 (Training Visa) cho phép người Việt Nam thực tập có lương tại Úc. Hai nhóm nghề phổ biến cho lao động Việt theo diện này là nông nghiệp và phụ bếp. Bài viết dưới đây phân tích mức thu nhập, các khoản khấu trừ bắt buộc, chi phí sinh hoạt và từ đó ước tính số tiền tích lũy trung bình của lao động Việt ở hai nhóm ngành này. Thông tin được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu mới nhất và báo cáo chính thức trong năm 2026-2027
Mức lương phổ biến của lao động Visa 407 tại Úc:
- Nông nghiệp: Lao động trang trại (crop farm worker) tại Úc có mức lương trung bình khá cao. Báo cáo mới nhất cho biết mức thu nhập trung bình khoảng 67.854 AUD/năm (khoảng 33 AUD/giờ). Thực tế, mức lương cụ thể rất đa dạng: theo phỏng vấn một lao động Việt ở bang Victoria, thu nhập hàng tuần dao động từ 800–1.200 AUD/tuần (tương đương ~12–18 triệu đồng) tùy vụ mùa. Các trang trại thường đảm bảo mức lương tối thiểu ~29.33 AUD/giờ (khoảng 464.000 đ/h). Nếu sản lượng cao (đi hái khoán), có thể kiếm được nhiều hơn nữa, tối đa lên đến 30–55 AUD/giờ ở một số nhà máy chế biến thực phẩm. Như vậy, lao động nông nghiệp Visa 407 có thể đạt thu nhập từ 1.000–1.500 AUD/tuần tùy năng suất và thời vụ.
- Phụ bếp: Công việc phụ bếp (kitchen assistant/kitchen helper) tại các nhà hàng (thường ở thành phố nhỏ, vùng ngoại ô) cũng có mức lương tương đối ổn. Theo số liệu Indeed, mức lương trung bình khoảng 30.17 AUD/giờ. Nếu làm việc toàn thời gian (khoảng 38–40 giờ/tuần), thu nhập năm sẽ ở tầm 57.000–60.000 AUD/năm. Lương này cao hơn mức lương tối thiểu của ngành (căn cứ theo Hospitality Award, mức cơ bản khoảng 24.95–28 AUD/giờ tuỳ bậc) nhờ yếu tố làm thêm giờ và ca tối. Nói chung, lao động phụ bếp Visa 407 thường nhận lương khoảng 1.000 AUD/tuần hoặc hơn, tuỳ bang và kinh nghiệm.
Tham khảo bài viết:
TOP 5 ngành nghề và mức lương diện Visa 407 Úc
Các khoản khấu trừ bắt buộc:
Lao động Visa 407 được coi là nhân viên có hợp đồng tại Úc, do đó thu nhập chịu các khoản khấu trừ như sau:
- Thuế thu nhập cá nhân: Thu nhập ở Úc bị đánh thuế lũy tiến. Biểu thuế 2024–2025 (áp dụng từ 1/7/2024) quy định 0% cho 0–18.200 AUD, 16% cho 18.201–45.000 AUD và 30% cho 45.001–135.000 AUD. (Mức 30% trên 45.000 AUD đã được giảm từ 32,5% xuống còn 30% theo cải cách thuế mới.) Ví dụ, lao động kiếm ~60.000 AUD/năm sẽ nộp thuế khoảng 9.988 AUD (đã cộng thêm 2% phí Medicare ước tính), nghĩa là thực lĩnh khoảng 50.000 AUD/năm.
- Superannuation (hưu trí): Theo luật Úc, chủ lao động phải đóng quỹ super cho nhân viên (tỷ lệ hiện hành ~11% của lương gross) và không khấu trừ từ lương người lao động. Lao động Visa 407 không cần đóng thuế tự nguyện vào super, nhưng khi nghỉ việc sẽ được nhận số tiền này.
- Bảo hiểm y tế: Visa 407 bắt buộc mua bảo hiểm y tế tư nhân (OVHC) trong toàn bộ thời gian ở Úc. Khoản phí này thường khoảng vài trăm đến một nghìn AUD mỗi năm tuỳ gói. Mặc dù không phải khấu trừ từ lương, nhưng người lao động cần tính vào chi phí cá nhân bắt buộc.
Tóm lại, sau khấu trừ thuế và các khoản phí, lao động Visa 407 thực lĩnh khoảng 70–80% thu nhập trước thuế phí. Ví dụ, nếu lương brutto 60.000 AUD, sau thuế (khoảng 10.000 AUD) và bảo hiểm y tế (từ lương hay tự đóng) thì còn khoảng 45.000–50.000 AUD về tay, quy đổi sang tiền Việt là khoảng 850 – 950 triệu đồng/năm
Chi phí sinh hoạt tại Úc:
Chi phí sinh hoạt tại Úc phụ thuộc vào khu vực:
Vùng nông thôn, khu nông nghiệp:
Ở các khu vực nông thôn hoặc ngoại ô (nơi thường có trại nông nghiệp hoặc nhà hàng nhỏ), chi phí sinh hoạt có thể thấp hơn so với đô thị lớn. Thuê nhà trọ hoặc share house ở vùng này thường chỉ 500–800 AUD/tháng (tuỳ điều kiện). Cộng thêm các khoản ăn uống, đi lại, điện nước… tổng chi phí có thể vào khoảng 1.000–1.500 AUD/tháng cho một người.
Theo thống kê từ các nguồn uy tín tại Úc, chi phí cơ bản (chưa tính tiền thuê nhà) cho một người độc thân ở Úc khoảng 1.577 AUD/tháng. Nếu thêm tiền thuê nhà (một phòng ngủ ở ngoại ô trung tâm khoảng 1.717 AUD/tháng), tổng chi phí sống trung bình khoảng 3.200–3.300 AUD/tháng (tại các thành phố lớn). Ở vùng nông thôn thì tiền thuê có thể thấp hơn, ví dụ chỉ 400–600 AUD nếu ở xa trung tâm.
Thành phố nhỏ/trung bình:
Các lao động phụ bếp thường làm việc ở các thành phố vừa hoặc nhỏ, hoặc khu ngoại ô. Tại những nơi này, chi phí sinh hoạt dao động: tiền thuê nhà một phòng ngủ trong đô thị nhỏ có thể tầm 800–1.200 AUD/tháng, các khoản ăn uống, đi lại, tiện ích rơi vào 800–1.000 AUD/tháng. Như vậy, tổng chi phí cho một người khoảng 1.800–2.200 AUD/tháng. Đối chiếu với mức tiền thuê và mua sắm tại Úc, có thể ước tính trung bình chi tiêu khoảng 2.000 AUD/tháng (khoảng 600–650 AUD mỗi tuần) cho người độc thân ở khu vực không phải đô thị lớn.
Lưu ý khác biệt vùng miền:
Chi phí tại các bang cũng có sự chênh lệch. Ví dụ, các thành phố lớn như Sydney (New South Wales) hay Melbourne (Victoria) thuộc hàng đắt đỏ nhất nước. Brisbane (Queensland) trung bình rẻ hơn Sydney khoảng 15%. Các bang như Nam Úc (Adelaide), Tây Úc (Perth) có chi phí ở mức trung bình, trong khi bang Tasmania hoặc hải đảo (Hobart) thường rẻ hơn. Về mức lương, các bang như ACT có thu nhập trung bình tuần cao nhất (2.000 AUD/tuần) so với thấp nhất là Nam Úc (1.700 AUD/tuần). Tuy nhiên, chênh lệch lương ở hai nhóm ngành này giữa các bang không lớn, điểm khác biệt chủ yếu là mức sống.
Tích lũy của người Việt sang Úc làm việc theo diện 407?
Từ thu nhập và chi phí trên, ta có thể tính sơ bộ khả năng tích luỹ của lao động Visa 407:
- Ngành nông nghiệp: Giả sử lương brutto khoảng 67.000 AUD/năm (theo mức trung bình), trừ thuế (khoảng 12.000 AUD) còn 55.000 AUD/năm thực lĩnh (~4.600 AUD/tháng). Nếu chi tiêu khoảng 2.000 AUD/tháng (bao gồm thuê trọ và sinh hoạt), người lao động còn tích lũy khoảng 2.600 AUD/tháng. Tương đương khoảng 31.000 AUD/năm tiết kiệm (chưa tính phát sinh). Con số này có thể lên đến 40–50 triệu đồng Việt mỗi tháng (tương đương khoảng 500–600 triệu đồng/năm).
- Ngành phụ bếp: Giả sử lương brutto khoảng 60.000 AUD/năm (khung bình phụ bếp toàn thời gian), sau thuế còn khoảng 50.000 AUD/năm (~4.200 AUD/tháng). Với chi phí 2.000–2.200 AUD/tháng, người lao động tích luỹ khoảng 1.800–2.200 AUD/tháng. Tương đương 21.600–26.400 AUD/năm. Mức này vẫn rất cao so với tiêu chuẩn Việt Nam, khoảng 500–650 triệu đồng mỗi năm có thể gửi về gia đình.
Dưới đây là bảng ước tính so sánh thu nhập, chi phí và tích lũy giữa hai nghề:
| Ngành | Thu nhập (AUD/tháng) | Khấu trừ thuế & bảo hiểm (AUD/tháng) | Chi phí sinh hoạt (AUD/tháng) | Tích lũy (AUD/tháng) |
| Nông nghiệp | 5,600 (Tương đương 103 triệu đồng/tháng) | 1,000 (18.5 triệu đồng/tháng) | 2,000 (37 triệu đồng/tháng) | 2,600 (48 triệu đồng/tháng) |
| Phụ bếp | 5,000 (Tương đương 92 triệu đồng/tháng) | 830 (15 triệu đồng/tháng) | 2,000 (37 triệu đồng/tháng) | 2,170 (40 triệu đồng/tháng) |
Các con số trên là trung bình ước lượng và có thể thay đổi theo điều kiện làm việc cụ thể. Ví dụ, nếu lao động được bao ăn ở tại nhà hàng hay trang trại thì phần tích lũy mỗi tháng sẽ cao hơn đáng kể
Kết luận:
Lao động Việt Nam theo Visa 407 tại Úc có cơ hội tích lũy tiền tương đối cao nhờ thu nhập tốt và chi phí sinh hoạt tương đối ổn định ở các vùng nông nghiệp hoặc đô thị vừa. Ngành nông nghiệp thường có lương cao hơn (do tính theo sản phẩm và yêu cầu thể lực) nên khả năng tiết kiệm hàng tháng cao hơn. Ngành phụ bếp lương trung bình cũng rất tốt (khoảng 55–60k AUD/năm) và chi phí ở các thành phố vừa không quá cao, do đó vẫn có thể để ra chục triệu mỗi tháng để gửi về Việt Nam hoặc tích lũy cho bản thân sau này
Ngoài ra, sự chênh lệch giữa các bang không quá lớn về lương, nhưng có thể ảnh hưởng đến chi phí: các thành phố lớn như Sydney, Melbourne có chi phí thuê nhà và sinh hoạt cao hơn (Brisbane rẻ hơn Sydney ~15%), trong khi một số vùng nội địa/cánh biển nhỏ giá cả thấp hơn. Người lao động cần cân đối giữa mức lương và chi phí thực tế của bang mình làm việc để tối ưu khả năng tích lũy.
Tuy nhiên, nhìn chung với mức lương và cuộc sống ở Úc, lao động Visa 407 ở cả hai ngành này đều có tiềm năng tích luỹ từ vài chục nghìn đến hàng trăm nghìn đô la Úc trong vài năm – đây là con số rất hấp dẫn đối với người Việt làm việc tại Úc





