Chi phí học nghề tại Úc để định cư Úc là bao nhiêu ?

Chi phí học nghề tại Úc để định cư Úc là bao nhiêu ?
08/09/2026
Chi phí học nghề tại Úc để định cư Úc là bao nhiêu ?

Chi phí học nghề tại Úc để định cư Úc là bao nhiêu ?

Nếu bạn đang cân nhắc du học nghề tại Úc để định cư, việc ước tính chi phí là bước quan trọng đầu tiên. Tổng chi phí học nghề và quá trình lấy PR không phải là một khoản tiền trả 1 lần mà được chia ra qua 3–4 năm. Hãy cùng phân tích chi tiết từng mục: từ chi phí ban đầu khi xin visa, học phí hàng năm, đến các khoản phí trong giai đoạn sau tốt nghiệp và định cư Úc

Giai đoạn 1: Chi phí ban đầu (Visa du học nghề Úc)

Trước khi bạn nhập cảnh, có ba khoản chính cần chuẩn bị:

  1. Tiền đặt cọc khóa học: Các trường nghề thường yêu cầu sinh viên đóng một khoản tiền đặt cọc để giữ chỗ, dao động khoảng 1.000–5.000 AUD tùy ngành học. Các ngành nghề đòi hỏi nhiều thiết bị hay phòng thực hành (ví dụ mộc, điện, cơ khí) thường yêu cầu tiền đặt cọc cao hơn.
  2. Bảo hiểm y tế du học sinh (OSHC): Đây là yêu cầu bắt buộc của visa du học. Chi phí OSHC khoảng 1.650–1.735 AUD cho gói 2 năm (chính sách áp dụng từ 7/2026). Bạn cần mua bảo hiểm này trước khi nộp visa.
  3. Lệ phí xin visa du học (Subclass 500): Khoảng 2.500 AUD (phí của chính phủ Úc). Khoản này nộp trực tiếp cho Bộ Di Trú Úc và không được hoàn trả.

Ngoài ra, để xin visa du học, bạn phải chứng minh tài chính đủ chi trả sinh hoạt tối thiểu 29.710 AUD/năm. Thực tế, chi phí sinh hoạt cho du học sinh thường vào khoảng 24.000–34.000 AUD/năm tùy thành phố (Sydney, Melbourne cao hơn; thành phố nhỏ hơn như Adelaide, Perth thấp hơn). Do đó, bên cạnh học phí, bạn nên dự trù khoản này để có cuộc sống ổn định tại Úc.

Giai đoạn 2: Học phí trong thời gian du học nghề định cư Úc

Khi đã nhập học, học phí trở thành khoản chi lớn nhất hàng năm. Hầu hết các khóa học nghề (các chứng chỉ trình độ III-IV, bằng nghề) có học phí khoảng 8.000–15.000 AUD/năm. Trường có thể yêu cầu đóng theo học kỳ hoặc mỗi năm. Một số trường có thể giảm giá nếu đóng một lần nhiều kỳ.

  • Học phí khóa nghề: Trung bình khoảng 8.000–15.000 AUD/năm.
  • Giai đoạn thanh toán: Có trường thu theo tháng, theo học kỳ hoặc theo năm. Nên tham khảo kỹ lịch đóng học phí với trường để chủ động tài chính.
  • Khóa học đặc thù: Các ngành cần nhiều thực hành, thiết bị chuyên dụng (ví dụ cơ khí ô tô, nấu ăn thương mại, điện dân dụng…) thường có học phí cao hơn. Bạn cần cân nhắc giữa mức học phí và nhu cầu thị trường lao động khi chọn khóa học.

Lưu ý: Trong suốt quá trình học, ngoài học phí, bạn vẫn phải đóng các chi phí sinh hoạt và sinh viên có thể đi làm thêm tối đa 40 giờ mỗi 2 tuần để hỗ trợ tài chính.

Giai đoạn 3: Chi phí sau tốt nghiệp (Visa và định cư)

Sau khi hoàn thành khoá học nghề, con đường lấy PR gồm vài bước có phí riêng biệt:

  • Visa Sau tốt nghiệp (Temporary Graduate Subclass 485): Lệ phí 5.750 AUD. Visa này cho phép bạn ở lại Úc 18 tháng – 2 năm sau tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm làm việc. Nên lưu ý xin visa này ngay sau khi tốt nghiệp vì đây là chìa khóa mở cửa cho các bước tiếp theo.
  • Chương trình Đánh giá Kỹ năng (Job Ready Program): Để được công nhận bằng nghề hợp lệ cho di trú, bạn cần hoàn tất Job Ready Program (JRP). Tổng chi phí JRP khoảng 3.000–3.600 AUD (tùy ngành), thường đóng dần theo từng giai đoạn trong một năm. Kết quả tích cực từ JRP là điều kiện quan trọng để đủ điều kiện xin visa định cư.
  • Visa Định cư tay nghề (GSM – Visa 189/190/491): Lệ phí chính thức 6.140 AUD. Đây là bước cuối cùng, bao gồm nộp đơn visa tay nghề dạng độc lập (189) hoặc do tiểu bang bảo lãnh (190/491) tuỳ điểm và điều kiện của bạn.

Tổng cộng, các phí sau tốt nghiệp (visa 485 + JRP + visa định cư) khoảng 15.000 AUD. Khuyến nghị lên kế hoạch tài chính trước khi tốt nghiệp để đủ ngân sách cho các bước này.

Tổng chi phí du học nghề Úc để định cư :

Cộng tất cả các giai đoạn trên, tổng chi phí từ khi bắt đầu học nghề đến khi có PR thường vào khoảng 30.000–45.000 AUD. Mức chênh lệch phụ thuộc vào khóa học bạn chọn, thời gian học và lộ trình visa (ví dụ bạn có nộp visa định cư sớm được hay không). Khoản này đã bao gồm học phí, lệ phí visa và chương trình đánh giá kỹ năng nhưng chưa gồm chi phí sinh hoạt.

Ví dụ, chi phí sinh hoạt một năm ở Úc ước tính khoảng 24.000–34.000 AUD (tức khoảng 420–630 triệu VNĐ) tuỳ thành phố. Bạn nên dự trù khoản này riêng. Bảng dưới đây tổng hợp các chi phí chính (theo ước tính) quy đổi ra VND tại tỷ giá tham khảo:

Ngoài ra, nếu bạn sử dụng dịch vụ tư vấn visa và xử lý hồ sơ, chi phí này sẽ được tính riêng phụ thuộc vào đơn vị xử lý hồ sơ & visa cho bạn nhé

Loại chi phí Số tiền (AUD) Số tiền (VND)
Học phí (mỗi năm) 8,000 – 15,000 ~148 – 278 triệu
Chi phí sinh hoạt (mỗi năm) 24,000 – 34,000 ~444 – 629 triệu
Vật liệu & dụng cụ học tập (ước tính) 500 – 2,000 ~9 – 37 triệu
Phí visa du học sinh (Subclass 500) 2,500 ~46 triệu
Bảo hiểm y tế du học sinh OSHC (2 năm) 1,735 ~32 triệu

Những khóa học nghề giúp ứng viên dễ định cư Úc hơn?

Một số ngành nghề vốn nằm trong danh sách khan hiếm kỹ năng của Úc thường có cơ hội định cư cao hơn. Chúng tôi ghi nhận các khóa học nghề sau đây dễ xin thường trú nhân tại Úc sau khi học viên tốt nghiệp

  1. Thợ mộc (Carpentry)
  2. Cơ khí ô tô (Automotive Mechanic)
  3. Thợ ống nước (Plumbing)
  4. Đầu bếp thương mại (Commercial Cookery)
  5. Thợ sơn trang trí (Painting & Decorating)
  6. Thợ ốp lát sàn, tường (Wall & Floor Tiling)

Tuy vậy, điều kiện nhập cư còn phụ thuộc vào điểm di trú, thời gian có thể làm việc tích lũy và các quy định cập nhật của Úc. Bạn nên kiểm tra danh sách nghề nghiệp cần thiết mới nhất khi chọn khóa học.

Kết luận:

Quyết định đầu tư học nghề tại Úc lấy PR là rất cá nhân. Việc nắm rõ tổng chi phí và lộ trình từng bước sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và tránh những lo lắng không cần thiết. Nhìn chung, mặc dù tổng chi phí có thể lên đến hơn 1 tỷ, cách chia nhỏ chi phí theo từng giai đoạn sẽ giúp bạn dễ quản lý hơn so với việc phải trả một lần.

Bình luận

Về chúng tôi

MK IMMGIRATION là một trong những dịch vụ tư vấn định cư tốt nhất thị trường hiện nay

Dịch vụ của MK IMMIGRATION tập trung vào tính chuyên nghiệp, tận tâm và tối ưu cho từng hồ sơ di trú

Create your account

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare
Call Now Button