So sánh Visa 18A & Visa 18B Đức: Khác biệt là gì ?

So sánh Visa 18A & Visa 18B Đức: Khác biệt là gì ?
19/03/2026
So sánh Visa 18A & Visa 18B Đức: Khác biệt là gì ?

So sánh Visa 18A & Visa 18B Đức: Khác biệt là gì ?

Visa 18A và Visa 18B là hai loại thị thực lao động theo Đạo luật Cư trú Đức (AufenthG). Visa 18A dành cho lao động có “trình độ đào tạo nghề” (Fachkräfte mit Berufsausbildung), trong khi Visa 18B dành cho lao động có “trình độ học vấn cao” như bằng đại học đã được công nhận ở Đức

Cả hai loại đều cho phép người lao động nước ngoài làm mọi công việc đủ trình độ phù hợp với bằng cấp của họ. Điều kiện chung là phải có bằng cấp được công nhận, hợp đồng lao động cụ thể ở Đức và (thông thường) sự đồng ý của Cơ quan Lao động Đức (Bundesagentur für Arbeit – BA)

Thị thực cho phép nhập cảnh và xin cấp giấy phép cư trú (Aufenthaltstitel) chuyên nghiệp tại Đức. Thời gian xử lý trung bình khoảng 3 tháng, lệ phí xin visa 75 EUR (nộp bằng tiền Việt Nam). Cả hai visa đều cho phép làm việc toàn thời gian, bảo hiểm y tế bắt buộc, và gia hạn tối đa 4 năm cho mỗi lần cấp. Sau 2 năm làm việc liên tục với một trong hai visa này (hoặc visa 18D mới), người lao động có thể xin giấy phép định cư lâu dài (Niederlassungserlaubnis)

Trong bài viết, hãy cùng MK IMM so sánh chi tiết điều kiện, thủ tục, quyền lợi và hạn chế của Visa 18A và 18B, kèm khuyến nghị lựa chọn phù hợp cho từng trường hợp (học sinh, lao động tay nghề, người đi theo gia đình, v.v.).

Điều kiện Visa?

  • Visa 18A (Lao động có tay nghề): Người xin phải có bằng cấp nghề (Ausbildung) đủ tiêu chuẩn, được công nhận tại Đức. Bằng nghề ở Việt Nam cần kiểm tra trên trang ANABIN hoặc qua ZAB để biết có được coi tương đương không. Ứng viên cũng cần có hợp đồng lao động cụ thể ở Đức, vị trí phù hợp với nghề đã học. Ví dụ: bằng kỹ sư điện (tương đương trung cấp) để làm kỹ thuật viên điện.
  • Visa 18B (Lao động học vấn cao): Người xin phải có bằng đại học chính quy được công nhận ở Đức. Hợp đồng hoặc lời mời làm việc rõ ràng. Cơ quan chức năng khuyên kiểm tra ANABIN: nếu chưa được công nhận thì cần chứng nhận tương đương (ZAB) trước. Không yêu cầu giới hạn lương tối thiểu trừ khi nhắm Blue Card (Thẻ xanh EU)

Ngoài các yêu cầu trên, cả hai visa đều đòi hỏi: bảo hiểm y tế hợp lệ, đảm bảo tài chính trong thời gian đầu (thường do lương đảm bảo, vốn không phải chứng minh tiền mặt), và trình độ tiếng Đức cơ bản. Các công việc thuộc ngành nghề “được quy định” (như bác sĩ, điều dưỡng) yêu cầu chứng chỉ hành nghề riêng

Hồ sơ cần chuẩn bị:

Hồ sơ xin visa 18A/B gồm (hầu hết được quy định tương tự ở tất cả Đại sứ quán/GK Đức):

  1. Hộ chiếu còn hiệu hạn ít nhất 3 tháng sau ngày dự định nhập cảnh, còn đủ trang trắng
  2. Đơn xin visa (VIDEX) điền đầy đủ thông tin (tiếng Đức/Anh).
  3. Ảnh thẻ kích thước chuẩn (3.5×4.5 cm) mới chụp trong 6 tháng.
  4. Giấy tờ chứng minh tài chính/hợp đồng lao động: hợp đồng lao động hoặc thư mời làm việc, nêu rõ mức lương hợp lệ
  5. Bằng cấp/chứng chỉ: bằng tốt nghiệp nghề (cho 18A) hoặc đại học (cho 18B) được hợp pháp hóa (apostille) và dịch ra tiếng Đức hoặc Anh. Chứng chỉ ngoại ngữ nếu yêu cầu. Chứng nhận công nhận văn bằng (ANABIN/ZAB) nếu áp dụng.
  6. CV chi tiết bằng tiếng Đức/Anh, liệt kê học vấn và kinh nghiệm (nêu rõ là phù hợp với vị trí).
  7. Giấy tờ cá nhân: sơ yếu lý lịch có xác nhận địa phương, giấy khai sinh, CMND. Giấy kết hôn (nếu đã lập gia đình).
  8. Bảo hiểm y tế: tối thiểu bảo hiểm tạm thời giai đoạn đầu (bao lâu cần mua, cho đến khi xin thẻ BH chính thức ở Đức).
  9. Các giấy tờ khác: nếu đã từng xin visa Đức, thư mời, kết quả phỏng vấn trước. Nộp kèm giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình nếu người đi theo (gia đình đồng hành).

Lưu ý: Toàn bộ hồ sơ bằng ngôn ngữ nước ngoài phải có bản dịch công chứng sang tiếng Đức (hoặc Anh, nếu Đại sứ quán cho phép). Hồ sơ không đầy đủ thường bị yêu cầu bổ sung hoặc thậm chí bị từ chối cấp visa

Ưu điểm, nhược điểm và lưu ý:

Visa 18A (trình độ nghề):

Ưu điểm là phù hợp với nhóm lao động có học nghề dài hạn (cao đẳng nghề, trung cấp nghề) và không có bằng đại học. Điều kiện xét đơn dễ thỏa hơn nếu công việc áp dụng bằng nghề. Hợp đồng có mức lương không cần quá cao như visa 18B (trong khi 18B có thể định nghĩa lương theo ngưỡng thẻ xanh).

Lưu ý: Các văn bằng nghề Việt Nam cần được xác thực công nhận; nếu học ở Đức (Ausbildung), thì cần ít nhất 2 năm làm việc liên tục sau khi học xong để đổi sang thẻ lao động (§18a). Nếu bỏ ngang nghề khi sang Đức hoặc đợi việc quá lâu, visa có thể bị từ chối.

Visa 18B (trình độ đại học):

Ưu điểm là có thể áp dụng cho mọi ngành (nếu có bằng tốt nghiệp), mức lương phải cao hơn một chút để đạt chuẩn chuyên gia (Blue Card). Khi có đủ lương Blue Card, thủ tục nhanh hơn và dễ được cấp định cư sớm.

Nhược điểm: yêu cầu văn bằng đại học được công nhận, chứng minh nguồn cung ứng lao động bản xứ (BA) tương tự. Nếu học ở Việt Nam, bằng cử nhân được coi tương đương nếu trong ANABIN xếp tương đương (khoảng ~85 trường ĐH Việt Nam). Có trường hợp hồ sơ bị vướng nếu bằng không rõ tương đương (cần chứng nhận ZAB).

Cả hai visa đều đòi hỏi hồ sơ thật chính xác. Khai báo sai thông tin sẽ bị hủy visa và hậu quả luật pháp. Một số người nhầm lẫn nghĩ chỉ cần hợp đồng xin được là đậu (thực ra BA có thể từ chối cấp phép nếu thấy ảnh hưởng đến thị trường lao động). Do đó, cần xin Đồng ý của BA (Zustimmung der BA) trước, hoặc dùng thủ tục đẩy nhanh (Beschleunigtes Verfahren)

Ngoài ra, không nên làm thêm quá 10 giờ/tuần (ngoại trừ tìm việc phép 10h/tuần như visa 18c) nếu chưa có giấy phép chính thức. Người xin mới (chưa vào Đức) cũng cần chứng minh đủ tài chính và bảo hiểm (thẻ BH tạm thời khi xin visa). Đối với ngành nghề quy định, hãy hoàn tất chứng nhận hành nghề trước khi nộp hồ sơ.

Bảng so sánh Visa 18A và Visa 18B Đức:

Visa 18A Visa 18B
Đối tượng  Lao động có bằng nghề/cao đẳng nghề (2-3 năm nghề) được công nhận ở Đức Lao động có bằng đại học được công nhận ở Đức
Ngành nghề Tất cả ngành nghề đủ trình độ theo đào tạo nghề. Công việc yêu cầu kỹ năng từ đào tạo nghề Tất cả ngành nghề đủ trình độ theo bằng đại học; không giới hạn lĩnh vực
Yêu cầu bổ sung Đồng ý của BA thường cần (kiểm tra thị trường); Tiếng Đức tối thiểu A2-B1; thu nhập tối thiểu theo thỏa thuận Đồng ý của BA (trừ khi lương vượt ngưỡng Blue Card); Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Đức; hợp đồng lao động rõ ràng
Thời gian xử lý 4-6 tháng 4-6 tháng
Phí Visa 75 EUR (thu bằng VNĐ) và phí dịch vụ VFS (~150,000 VNĐ) 75 EUR (thu bằng VNĐ) và phí dịch vụ VFS (~150,000 VNĐ)
Thời hạn visa/gia hạn Visa D nhập cảnh, sau đó đổi lên phép lao động tối đa 4 năm Gia hạn theo hợp đồng lao động
Đoàn tụ gia đình Có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái Có thể bảo lãnh vợ/chồng, con cái
Khả năng định cư lâu dài
Khác biệt cốt lõi Yêu cầu bằng nghề đủ điều kiện, không cần bằng đại học Yêu cầu bằng đại học tại Việt Nam

Kết luận:

Nhóm ứng viên nào có thể đáp ứng dễ nhất các điều kiện trên sẽ có lợi thế. Ví dụ, người tốt nghiệp ĐH có lời mời công việc chính quy nên chọn Visa 18B (hoặc Blue Card). Người đã hoàn thành học nghề hoặc học hệ Cao đẳng nghề thì chọn Visa 18A. Nếu kế hoạch chưa rõ ràng, hoặc chỉ đi tạm thời nghiên cứu, thì có thể cân nhắc visa du học nghề hoặc du lịch, chứ không dùng 18A/18B.

Bình luận

Về chúng tôi

MK IMMGIRATION là một trong những dịch vụ tư vấn định cư tốt nhất thị trường hiện nay

Dịch vụ của MK IMMIGRATION tập trung vào tính chuyên nghiệp, tận tâm và tối ưu cho từng hồ sơ di trú

Create your account

Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
  • Image
  • SKU
  • Rating
  • Price
  • Stock
  • Availability
  • Add to cart
  • Description
  • Content
  • Weight
  • Dimensions
  • Additional information
Click outside to hide the comparison bar
Compare
Call Now Button